TIÊU CHUẨN KĨ THUẬT
| Mục
(Test ietms) |
Đơn vị đo (Unit) | Tiêu chuẩn
(Specification) |
| Ngoại quan (Appearance) | – | Chất lỏng trong suốt |
| Độ tinh khiết (Purity) | wt % | Min 99.9 |
| Điểm kết tinh (Crystallization Point) | oC | 18.1 – 18.45 |
| Giá trị axit (Acid Value) | mgKOH/g | < 0.03 |
| Độ ẩm (moisture) | % | < 0.1 |
| Transmittance (400 nm) | % | ≥ 96 |
| Refractive Index (20 oC) | – | 1.4775 – 1.4790 |
Dimethyl Sulfoxide (DMSO) là một dung môi hữu cơ có độ tinh khiết cao, nổi bật nhờ khả năng hòa tan nhiều loại hợp chất hữu cơ và vô cơ. Với công thức hóa học C₂H₆OS và số CAS 67-68-5, DMSO được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm, cũng như lĩnh vực y học nhờ tính chất sinh học đặc biệt.
🔧 Ứng dụng của Dimethyl Sulfoxide – DMSO:
-
Dung môi công nghiệp:
-
Dùng trong sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm, nhựa và các hóa chất tinh khiết.
-
Là dung môi tuyệt vời cho quá trình trùng hợp nhựa tổng hợp, đặc biệt trong sản xuất sợi acrylic.
-
-
Chiết xuất và xử lý hóa chất:
-
DMSO có khả năng chiết khí, chiết hydrocarbon thơm, và hấp thụ kim loại hiếm trong các quá trình tinh lọc hóa học.
-
-
Dược phẩm và y học:
-
DMSO nổi bật với khả năng giảm đau, chống viêm và đặc biệt là thẩm thấu qua da, giúp vận chuyển dược chất đến vùng tổn thương hiệu quả.
-
Được sử dụng trong một số loại thuốc điều trị viêm xương khớp và các cơn đau mãn tính.
-
✅ Ưu điểm nổi bật:
-
Khả năng hòa tan vượt trội
-
An toàn sinh học tương đối cao trong liều dùng kiểm soát
-
Ứng dụng đa dạng từ hóa chất công nghiệp đến y học lâm sàng











Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dimethyl Sulfoxide – DMSO”