TIÊU CHUẨN KĨ THUẬT
| Mục
(Test ietms) |
Đơn vị đo (Unit) | Tiêu chuẩn
(Specification) |
| Hàm lượng | % | Min 99 |
| Kim loại nặng | ppm | Max 30 |
| Sắt (iron) | ppm | Max 10 |
| Manganese | ppm | Max 1.0 |
| Tổng clo | % | Max 0.005 |
| Hòa tan trong nước | Gần như trong suốt và hơi axit. |
Ammonium Persulfate (APS) (Số Cas: 7727-54-0) là một chất oxy hóa mạnh, phổ biến trong ngành công nghiệp hóa chất với vai trò làm chất khơi mào cho phản ứng trùng hợp nhũ tương. Ngoài ra, APS còn được sử dụng như một chất cắt mạch tinh bột trong ngành giấy, giúp kiểm soát độ nhớt và cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng. Với độ tinh khiết cao và khả năng tạo gốc tự do mạnh mẽ, APS đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực từ polymer đến điện tử và mỹ phẩm.
🔧 Ứng dụng chính của Ammonium Persulfate (APS):
-
Phản ứng trùng hợp:
-
Khơi mào trùng hợp nhũ tương: Acrylics, PVC, SBR, Polystyrene, Neoprene…
-
-
Công nghiệp giấy:
-
Là chất cắt mạch tinh bột trong quy trình sản xuất giấy Kraft, giấy medium, giấy carton nhằm điều chỉnh độ nhớt và cải thiện khả năng vận hành máy giấy
-
-
Công nghiệp kim loại:
-
Hóa chất phay, xử lý bề mặt kim loại, tẩy rửa đồng
-
-
Ngành điện tử:
-
Khắc mạch in, làm sạch trước khi mạ và xử lý bề mặt
-
-
Ngành dệt nhuộm:
-
Rũ vải, oxy hóa thuốc nhuộm
-
-
Ngành mỹ phẩm:
-
Tăng hiệu quả trong các sản phẩm tẩy tóc và thuốc nhuộm
-
-
Ứng dụng khác:
-
Tác nhân oxy hóa trong tổng hợp hữu cơ, ứng dụng trong chụp ảnh
-
✅ Ưu điểm nổi bật Ammonium Persulfate:
-
Độ tinh khiết cao, phân hủy dễ dàng
-
Phản ứng mạnh, hiệu quả cao trong tạo gốc tự do
-
Ứng dụng đa dạng từ hóa chất công nghiệp đến mỹ phẩm và điện tử
⚠️ Lưu ý bảo quản và an toàn:
-
Không trộn APS với hóa chất dễ cháy, khử hoặc kim loại
-
Mang đồ bảo hộ đầy đủ – găng tay, khẩu trang, kính khi thao tác
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng và tránh ẩm, tránh nhiệt độ cao và ánh sáng












Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ammonium persulfate (APS) Nhật – Bao 25kg”