TIÊU CHUẨN KĨ THUẬT
| Mục
(Test ietms) |
Đơn vị đo (Unit) | Tiêu chuẩn
(Specification) |
| B2O3 | % | 56.25-56.8 |
| H3BO3 | % | 99.9-100.9 |
| Sulfate as SO4 | % | 0-0.0250 |
| Chloride as Cl | % | 0-0.0010 |
| Fe | % | 0-0.0004 |
| 20 mesh | % | 0-2.0 |
Axit boric (Boric Acid) là một hợp chất hóa học chứa boron, oxy và hydro (H₃BO₃), nổi tiếng với tính kháng khuẩn, chống cháy và khử trùng nhẹ. Với đặc tính an toàn, ổn định và giá thành hợp lý, ứng dụng axit boric đa ngành được triển khai rộng rãi trong các lĩnh vực từ y tế, nông nghiệp, dầu khí đến công nghiệp luyện kim và sản xuất thủy tinh.
1. Ứng dụng trong Y Tế
-
Khử trùng vết thương nhẹ và vết bỏng.
-
Dùng pha loãng làm dung dịch rửa mắt, vệ sinh phụ khoa.
-
Điều trị mụn trứng cá, phòng chân cho vận động viên (cho vào tất).
-
Bảo quản mẫu nước tiểu trong xét nghiệm y tế.
2. Ứng dụng trong nông nghiệp
-
Axit boric hoạt động như thuốc trừ sâu: tiêu diệt gián, kiến, mối, côn trùng có hại qua đường tiêu hóa.
-
Sử dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu công nghiệp.
-
Dùng làm chất chống mốc và diệt mối trong bảo quản gỗ và vật liệu xây dựng.
3. Ứng dụng trong Ngành Dầu Khí
-
Ức chế sự phát triển của vi sinh vật trong dung dịch khoan.
-
Bảo vệ giàn khoan và thiết bị khỏi tác động của nước biển.
-
Tham gia vào xử lý và mạ kim loại trong thiết bị dầu khí.
4. Ứng dụng Công Nghiệp
-
Sản xuất xi măng, thủy tinh, sơn, nhuộm, in ấn.
-
Tăng độ bền, chịu nhiệt cho thủy tinh và sợi thủy tinh cách nhiệt.
-
Dùng trong luyện kim, năng lượng hạt nhân để kiểm soát phản ứng phân hạch.
-
Là chất chống cháy an toàn, áp dụng trong sản xuất vật liệu chứa xenluloza.
5. Ứng dụng Dược – Mỹ Phẩm
-
Thành phần trong thuốc nhỏ mắt, kem bôi ngoài da, bột chăm sóc da trẻ em.
-
Tính khử trùng nhẹ mà không gây kích ứng nếu dùng đúng hàm lượng cho phép.













Hãy là người đầu tiên nhận xét “BORIC ACID”