TIÊU CHUẨN KĨ THUẬT
| Mục
(Test ietms) |
Đơn vị đo (Unit) | Tiêu chuẩn
(Specification) |
| Ngoại quan | Bột màu trắng | |
| Tổng Phosphate | % | Min 68 |
| Inactive phosphate | % | Max 7.5 |
| Độ hòa tan (Water insoluble) | % | Max 0.05 |
| pH (1%) | 5.8 – 6.5 | |
| Arsenic (as As) | ppm | Max 3 |
| Heavy metal (as Pb) | ppm | Max 10 |
| Fluoride (as F) | ppm | Max 10 |
| Sắt (iron) | ppm | Max 100 |
Sodium Hexametaphosphate (SHMP) (Số Cas: 10124 – 56 -8) là một hợp chất vô cơ có tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, gốm sứ, dệt may, sản xuất giấy, hóa chất và xử lý nước. Nhờ khả năng nhũ hóa, phân tán, giữ ẩm, làm mềm nước và ổn định hệ dung dịch, SHMP trở thành phụ gia quan trọng trong nhiều quy trình sản xuất hiện đại.
1. Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm
-
Chất nhũ hóa và ổn định: SHMP giúp tăng độ kết dính và ổn định trong các sản phẩm như phô mai, nước sốt và sữa.
-
Giữ ẩm: Duy trì độ mềm mại và độ ẩm cho thực phẩm chế biến như thịt, cá, hải sản.
-
Chống vi khuẩn, nấm mốc: Hỗ trợ kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
-
Điều chỉnh pH: Giúp cân bằng độ axit trong nước giải khát và đồ hộp, ổn định hương vị.
2. Ứng dụng trong gốm sứ và xây dựng
-
Gốm sứ: SHMP giúp phân tán hạt gốm, tăng độ mịn và chất lượng bề mặt sản phẩm.
-
Vật liệu xây dựng: Cải thiện độ phân tán trong xi măng, tăng tính đồng nhất và độ bền.
3. Ứng dụng trong ngành dệt may
-
Chất trợ nhuộm: Tăng khả năng thẩm thấu thuốc nhuộm vào sợi vải, giúp màu đều và bền màu.
-
Chống kết tủa: Kiểm soát sự kết tủa của kim loại trong quá trình nhuộm, đảm bảo chất lượng sản phẩm.
4. Ứng dụng trong sản xuất giấy
-
Kiểm soát cặn: Ngăn lắng đọng hạt rắn, cải thiện độ mịn và độ bền của giấy.
-
Tăng hiệu suất sản xuất: Cải thiện tính chất bột giấy, giảm hao hụt nguyên liệu, tăng năng suất.
5. Ứng dụng trong ngành hóa chất
-
Thành phần trong chất tẩy rửa: SHMP giúp làm mềm nước, tăng hiệu quả làm sạch.
-
Chất phân tán: Duy trì độ đồng nhất cho các sản phẩm dung dịch.
-
Khai thác mỏ: Sử dụng trong tuyển quặng để tách khoáng chất khỏi tạp chất.
6. Ứng dụng trong mỹ phẩm và dược phẩm
-
Kem đánh răng: SHMP giúp ngăn ngừa hình thành mảng bám và cao răng.
-
Mỹ phẩm: Tăng tính ổn định, giữ độ đồng nhất và chất lượng sản phẩm.
7. Ứng dụng trong xử lý nước
-
Làm mềm nước: Ngăn cặn canxi, magie trong hệ thống ống dẫn.
-
Kiểm soát cáu cặn: Bảo vệ thiết bị trong hệ thống nồi hơi, làm mát, và quy trình sản xuất công nghiệp.
-
Ứng dụng rộng trong giấy & dệt may: Kiểm soát cặn trong hệ thống nước lớn, đảm bảo quy trình sản xuất ổn định.











Hãy là người đầu tiên nhận xét “SODIUM HEXAMETAPHOSPHATE (SHMP)”