TIÊU CHUẨN KĨ THUẬT
| Mục
(Test ietms) |
Đơn vị đo (Unit) | Tiêu chuẩn
(Specification) |
| Ngoại quan | – | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Màu sắc | Pt/Co | Max 5 |
| Hàm lượng | Wt % | Min 99.9 |
| Tính axit như Methacrylic acid | Wt % | Max 0.0035 |
| Nồng độ nước | Wt % | Max 0.05 |
| Chất ức chế (topanol A) | % | – |
Methyl Methacrylate (MMA) là một hợp chất hóa học quan trọng, được sử dụng làm monomer chính để sản xuất polymer acrylic và các dẫn xuất methacrylate. Với khả năng tạo ra các vật liệu trong suốt, cứng, bền và chịu thời tiết tốt, ứng dụng methyl methacrylate trải rộng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau từ nhựa, sơn phủ đến y tế và dệt may.
1. Sản xuất nhựa acrylic (PMMA)
Khoảng 75% MMA được dùng để sản xuất nhựa acrylic trong suốt (PMMA) – vật liệu có độ cứng cao, bền với thời tiết và ánh sáng. PMMA được sử dụng phổ biến trong:
-
Kính mắt
-
Cửa sổ máy bay
-
Màn hình LCD
-
Biển hiệu, tấm lợp, đèn quảng cáo
2. Sản xuất nhựa ABS
MMA được dùng làm đồng trùng hợp trong sản xuất nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) – loại nhựa dẻo, chịu va đập mạnh. Ứng dụng trong:
-
Vỏ thiết bị điện tử
-
Đồ chơi trẻ em
-
Ống dẫn, linh kiện ô tô
3. Ứng dụng trong ngành y tế
MMA còn được sử dụng trong phẫu thuật thay khớp (hông và gối) như một loại keo gắn xương. Dù có tuổi thọ khoảng 20 năm, MMA vẫn là vật liệu phổ biến trong lĩnh vực chỉnh hình hiện đại.
4. Sơn và chất phủ
MMA là thành phần trong nhiều loại sơn và chất phủ cao cấp, giúp tăng độ bóng, độ bền và khả năng chống nước – đặc biệt thích hợp cho ứng dụng ngoài trời.
5. Ngành dệt may
Các dẫn xuất của MMA được ứng dụng để xử lý vải, giúp:
-
Tăng độ bền vải
-
Chống nhăn
-
Chống thấm nước
6. Các ứng dụng khác
-
Sản xuất keo dán và chất trám trét
-
Vật liệu nha khoa và composite trong nha khoa hiện đại
-
Chất trung gian trong tổng hợp polymer kỹ thuật cao












Hãy là người đầu tiên nhận xét “Methyl Methacrylate (MMA)”