TIÊU CHUẨN KĨ THUẬT
| Property | Unit | Specification |
| TiO2 | Wt % | 93 |
| Alumina | Yes | |
| Amorphous Silica | Yes | |
| Specific Gravity | 4.0 | |
| Bulking value | Gal/lb | 0.25 |
| Organic treatment | Yes | |
| Color CIE L* | 99.6 | |
| Median Particle Size* | µm | 0.405 |
| Oil Absorption | 16.2 | |
| pH | 7.9 | |
| Resistance at 30oC | 1,000 ohm | 8.1 |
| Carbon Black Undertone | 11.7 |
Ti-Pure® R-902+ là một loại bột màu trắng TiO₂ rutile được xử lý vô cơ – hữu cơ, sở hữu khả năng chống phấn hóa, độ ẩn và độ bóng vượt trội. Với khả năng phân tán dễ dàng trong nhiều hệ sơn khác nhau, bột màu Ti-Pure R-902 được tin dùng trong cả ứng dụng nội thất và ngoại thất, đặc biệt khi yêu cầu chất lượng cao nhưng không cần độ bền ngoài trời tối đa.
Ứng dụng chính của Ti-Pure® R-902+
-
Sơn nội thất & ngoại thất bán bóng (semigloss):
-
Tăng độ ẩn, khả năng che phủ và độ bền màu.
-
Giữ bề mặt sơn sạch, giảm hiện tượng phấn hóa theo thời gian.
-
-
Sơn công nghiệp ngoài trời (mức bền vừa phải):
-
Dùng cho các bề mặt kim loại, nhựa hoặc bê tông không yêu cầu kháng UV quá cao.
-
Tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ phủ và độ bám dính.
-
-
Sơn bột (powder coatings):
-
Tăng khả năng phản xạ ánh sáng, tạo độ sáng đều màu.
-
Giúp kiểm soát kết cấu bề mặt và giảm lỗi khi đóng rắn.
-
Ưu điểm nổi bật
-
Chống phấn hóa tốt trong các điều kiện thời tiết trung bình
-
Dễ phân tán trong nhiều hệ sơn gốc nước hoặc gốc dung môi
-
Tăng độ bóng và độ ẩn cho bề mặt hoàn thiện
-
Phù hợp với các công thức sơn kinh tế, cần hiệu suất cao mà không yêu cầu độ bền UV tối đa













Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ti-Pure® R-902”