TIÊU CHUẨN KĨ THUẬT
| Mục
(Test ietms) |
Đơn vị đo (Unit) | Tiêu chuẩn
(Specification) |
| Ngoại quan (Appearance) | – | Chất lỏng không màu |
| Nước (Water) | % W | Max 0.1 |
| Màu (Color) | APHA | Max 10 |
| TXIB (TXIB formulation additive) | % Wt | Min 98.6 |
| Trọng lượng riêng (specific gravity 20oC) | 0.942 – 0.948 | |
| Axit (acidity as Butyric acid) | % Wt | Max 0.05 |
| Chỉ số khúc xạ
(Refractive index @ 20oC) |
1.4307 – 1.4358 |
TXIB (2,2,4-Trimethyl-1,3-pentanediol diisobutyrate) (Số Cas: 6846-50-0) là chất hóa dẻo không chứa Phthalate, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng giảm độ nhớt, cải thiện độ dẻo, không bay hơi và ít mùi. TXIB đặc biệt phù hợp trong các ứng dụng yêu cầu an toàn, thân thiện môi trường.
Ứng dụng tiêu biểu của TXIB
-
Sơn ô tô: TXIB giúp cải thiện độ dàn trải, giảm hiện tượng vón cục, tăng độ bền lớp sơn.
-
Mực in gốc dầu: Tăng tính linh hoạt và độ bám dính cho mực in, đồng thời giảm mùi khó chịu.
-
Chăm sóc móng: Được dùng trong các sản phẩm sơn móng tay nhờ tính ổn định, không gây độc.
-
Đồ chơi: TXIB an toàn thay thế Phthalate, phù hợp cho sản phẩm nhựa dẻo dùng cho trẻ em.
-
Găng tay vinyl: Cải thiện độ mềm mại, độ bền kéo và độ co giãn cho găng tay không Phthalate.
-
Tấm phủ tường, sàn vinyl: Giúp tăng độ dẻo, bền và chống nứt gãy cho vật liệu phủ PVC.
-
Chất pha loãng trong công thức MEKP: TXIB được sử dụng như chất pha loãng không chứa Phthalate, đảm bảo an toàn và hiệu suất ổn định trong các công thức có chứa MEKP (Methyl Ethyl Ketone Peroxide).










Hãy là người đầu tiên nhận xét “TXIB”