TIÊU CHUẨN KĨ THUẬT
| Mục
(Test ietms) |
Đơn vị đo (Unit) | Tiêu chuẩn
(Specification) |
| Ngoại quan (Appearance) | – | Pale yellowish, clean liquid |
| Evaporated residue | % | 39 – 41 |
| pH | 6 – 8 | |
| Solubility | Clearly soluble in water | |
| Ionicity | Anionic | |
| Độ nhớt (Viscosity, 25oC) | mPa.s | 30 – 50 |
Ưu điểm nổi bật
-
Hiệu quả cao trong phân tán sắc tố vô cơ (gốm sứ, ferit).
-
Tối ưu cho sơn hệ nước, giúp nâng cao độ bền và tính ổn định của sơn.
-
Dễ dàng sử dụng, thích hợp với nhiều hệ công thức khác nhau.
-
Giảm độ nhớt, giúp cải thiện khả năng thi công của sơn.
-
Ổn định hệ phân tán, hạn chế lắng cặn.
Ứng dụng chính của SN DISPERSANT 5020
SN DISPERSANT 5020 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là:
-
Sơn gốc nước: Hỗ trợ phân tán bột màu, tăng độ bền màu và ổn định hệ sơn.
-
Công nghiệp gốm sứ và ferit: Tạo độ phân tán mịn cho các sắc tố trong quá trình sản xuất.
-
Chất màu vô cơ khác: Thích hợp cho nhiều loại bột màu có nguồn gốc vô cơ.
Hướng dẫn sử dụng
-
SN DISPERSANT 5020 được dùng như chất phân tán dạng nước trong quá trình pha chế.
-
Sản phẩm được thêm vào dung dịch ban đầu và khuấy đều đến khi đồng nhất.
-
Sau đó, bổ sung các thành phần khác như bột màu và chất làm đặc.
-
Liều lượng khuyến nghị: Từ 0,05% đến 1,0% theo khối lượng chất rắn.
Lưu ý khi sử dụng
Hiệu quả của SN DISPERSANT 5020 phụ thuộc vào:
-
Loại bột màu hoặc vật liệu cần phân tán.
-
Tính chất hóa lý của hệ dung dịch và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm đầu ra.












Hãy là người đầu tiên nhận xét “SN DISPERSANT 5020”